五姓蕃 wǔ xìng fān · ngũ tính phiền Hán Việt: ngũ tính phiền · Pinyin: wǔ xìng fān Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 姓 (tính) + 蕃 (phiền)Pinyinwǔ xìng fānHán Việtngũ tính phiềnCấu tạo五 + 姓 + 蕃 · ngũ + tính + phiền nghĩa thành phần: ngũ + tính + phiền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋代西南少数民族中的五个部族。Tân Hoa Tự Điển 1.宋代西南少数民族中的五个部族。