五威將

wǔ wēi jiāng ngũ uy tương

Hán Việt: ngũ uy tương · Pinyin: wǔ wēi jiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (ngũ) + (uy) + (tương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 官名。西汉末王莽新朝所置。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.官名。西汉末王莽新朝所置。