五子棋

wǔ zǐ qí ngũ tử kì

Hán Việt: ngũ tử kì · Pinyin: wǔ zǐ qí

Tổng quan

trò chơi xếp năm quân giống cờ caro) | Nhật Bản: gomoku | cờ caro

Cấu tạo: (ngũ) + (tử) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trò chơi xếp năm quân giống cờ caro) | Nhật Bản: gomoku | cờ caro

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種棋類遊戲。用棋子在縱橫格子棋盤上對弈,先把五個棋子連成一條線者為優勝。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 棋类游戏。棋具同围棋。两人对局,轮流下子,先将五个棋子连成一条直线者为胜。

Eng

  • CC-CEDICT five-in-a-row (game similar to tic-tac-toe)|Japanese: gomoku|gobang
  • Cihui five-in-a-row (game similar to tic-tac-toe); Japanese: gomoku; gobang