五寸子 wǔ cùn zi · ngũ thốn tử Hán Việt: ngũ thốn tử · Pinyin: wǔ cùn zi Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 寸 (thốn) + 子 (tử)Pinyinwǔ cùn ziHán Việtngũ thốn tửCấu tạo五 + 寸 + 子 · ngũ + thốn + tử nghĩa thành phần: ngũ + thốn + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指狗腿。俗谓狗腿长五寸,故称。亦指人腿。詈词。Tân Hoa Tự Điển 1.指狗腿。俗谓狗腿长五寸,故称。亦指人腿。詈词。