五年級 ngũ niên cấp Hán Việt: ngũ niên cấp Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 年 (niên) + 級 (cấp)Hán Việtngũ niên cấpCấu tạo五 + 年 + 級 · ngũ + niên + cấp nghĩa thành phần: ngũ + niên + cấp Nghĩa EngCihui 五年級 ǔniánjí n. fifth grade