五年間
ngũ niên gian
Hán Việt: ngũ niên gian
Tổng quan
số năm, nhóm năm, thời gian năm ngày, (hoá học) nguyên tố hoá trị năm; gốc hoá trị năm
Nghĩa
Việt
- Cihui số năm, nhóm năm, thời gian năm ngày, (hoá học) nguyên tố hoá trị năm; gốc hoá trị năm