五彩戲 wǔ cǎi xì · ngũ thải hí Hán Việt: ngũ thải hí · Pinyin: wǔ cǎi xì Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 彩 (thải) + 戲 (hí)Pinyinwǔ cǎi xìHán Việtngũ thải híCấu tạo五 + 彩 + 戲 · ngũ + thải + hí nghĩa thành phần: ngũ + thải + hí