五戶絲

wǔ hù sī ngũ hộ ti

Hán Việt: ngũ hộ ti · Pinyin: wǔ hù sī

Tổng quan

Cấu tạo: (ngũ) + (hộ) + (ti)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 元代的一种赋税。按规定每五户出丝一斤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.元代的一种赋税。按规定每五户出丝一斤。