五技鼠 wǔ jì shǔ · ngũ kĩ thử Hán Việt: ngũ kĩ thử · Pinyin: wǔ jì shǔ Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 技 (kĩ) + 鼠 (thử)Pinyinwǔ jì shǔHán Việtngũ kĩ thửCấu tạo五 + 技 + 鼠 · ngũ + kĩ + thử nghĩa thành phần: ngũ + kĩ + thử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即鼫鼠; 诗文中常用以比喻技能多而不精者。Tân Hoa Tự Điển 1.即鼫鼠。 2.诗文中常用以比喻技能多而不精者。