五斂子
ngũ liễm tử
Hán Việt: ngũ liễm tử · Pinyin: wǔ liǎn zi
Tổng quan
khế: quả khế/trái khế
Nghĩa
Việt
- Cihui khế: quả khế/trái khế
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 杨桃的别名。亦称"五棱子"。
- Tân Hoa Tự Điển 1.杨桃的别名。亦称"五棱子"。
Eng
- Cihui 五斂子 ǔliǎnzǐ n. <Ch. med.> fruit of carambola