五斂子

wǔ liǎn zi ngũ liễm tử

Hán Việt: ngũ liễm tử · Pinyin: wǔ liǎn zi

Tổng quan

khế: quả khế/trái khế

Cấu tạo: (ngũ) + (liễm) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khế: quả khế/trái khế
  • Cihui 1. khế (cây)。常綠灌木,羽狀複葉,小葉卵形,花瓣白色或淡紫色,萼紅紫色,漿果橢圓形,綠色或綠黃色,有五條棱,可以吃。也叫羊桃、楊桃。 2. quả khế; trái khế。這種植物的果實。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 楊桃的別名。參見「楊桃」條。

Eng

  • Cihui 五斂子 ǔliǎnzǐ n. <Ch. med.> fruit of carambola