五斗子 wǔ dǒu zi · ngũ đẩu tử Hán Việt: ngũ đẩu tử · Pinyin: wǔ dǒu zi Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 斗 (đẩu) + 子 (tử)Pinyinwǔ dǒu ziHán Việtngũ đẩu tửCấu tạo五 + 斗 + 子 · ngũ + đẩu + tử nghĩa thành phần: ngũ + đẩu + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指唐代诗人王绩。Tân Hoa Tự Điển 1.指唐代诗人王绩。