五斗櫃

wǔ dǒu guìngũ đẩu quỹ

Hán Việt: ngũ đẩu quỹ · Pinyin: wǔ dǒu guì

Tổng quan

tủ ngăn kéo

新华 · Tân Hoa Đại lục

有五個抽屜的矮腳櫃。多用來盛放衣物。

Cấu tạo: 五 (ngũ) + 斗 (đẩu) + 櫃 (quỹ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tủ ngăn kéo
  • Tần suất từ tủ ngăn kéo
  • Biên soạn chest of drawers M:²zhī

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 有五個抽屜的矮腳櫃。多用來盛放衣物。

Eng

  • Cihui chest of drawers
  • Tần suất từ n. chest of drawers M:²zhī

Đức

  • Handedict Kommode

Từ liên quan

Gần nghĩa

五斗折腰 · 五斗米道 · 五斗子 · 五斗祿 · 五斗禄 · 五斗米 · 五斗粟 · 五斗解酲