五斗祿 wǔ dòu lù·ngũ đẩu lộc Hán Việt: ngũ đẩu lộc · Pinyin: wǔ dòu lù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指微薄的官俸。 Cấu tạo: 五 (ngũ) + 斗 (đẩu) + 祿 (lộc)Pinyinwǔ dòu lùHán Việtngũ đẩu lộcCấu tạo五 + 斗 + 祿 · ngũ + đẩu + lộc nghĩa thành phần: ngũ + đẩu + lộc Từ liên quan Gần nghĩa五斗櫃 · 五斗折腰 · 五斗米道 · 五斗子 · 五斗米 · 五斗粟 · 五斗解酲 · 五斗先生