五斤手 wǔ jīn shǒu · ngũ cân thủ Hán Việt: ngũ cân thủ · Pinyin: wǔ jīn shǒu Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 斤 (cân) + 手 (thủ)Pinyinwǔ jīn shǒuHán Việtngũ cân thủCấu tạo五 + 斤 + 手 · ngũ + cân + thủ nghĩa thành phần: ngũ + cân + thủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓樵夫。Tân Hoa Tự Điển 1.谓樵夫。