五日子 wǔ rì zi · ngũ nhật tử Hán Việt: ngũ nhật tử · Pinyin: wǔ rì zi Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 日 (nhật) + 子 (tử)Pinyinwǔ rì ziHán Việtngũ nhật tửCấu tạo五 + 日 + 子 · ngũ + nhật + tử nghĩa thành phần: ngũ + nhật + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"五月子"。