五时鸡 wǔ shí jī·ngũ thì kê Hán Việt: ngũ thì kê · Pinyin: wǔ shí jī Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.夜间能按更报时的鸡。 Cấu tạo: 五 (ngũ) + 時 (thì) + 雞 (kê)Pinyinwǔ shí jīHán Việtngũ thì kêCấu tạo五 + 時 + 雞 · ngũ + thì + kê nghĩa thành phần: ngũ + thì + kê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.夜间能按更报时的鸡。 Từ liên quan Gần nghĩa五時教 · 五時 · 五時八教 · 五时节 · 五时衣 · 五时车 · 五時節 · 五時衣