五明宮 wǔ míng gōng · ngũ minh cung Hán Việt: ngũ minh cung · Pinyin: wǔ míng gōng Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 明 (minh) + 宮 (cung)Pinyinwǔ míng gōngHán Việtngũ minh cungCấu tạo五 + 明 + 宮 · ngũ + minh + cung nghĩa thành phần: ngũ + minh + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 道教中真人讲道之所。Tân Hoa Tự Điển 1.道教中真人讲道之所。