五星聚 wǔ xīng jù · ngũ tinh tụ Hán Việt: ngũ tinh tụ · Pinyin: wǔ xīng jù Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 星 (tinh) + 聚 (tụ)Pinyinwǔ xīng jùHán Việtngũ tinh tụCấu tạo五 + 星 + 聚 · ngũ + tinh + tụ nghĩa thành phần: ngũ + tinh + tụ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即五星连珠。Tân Hoa Tự Điển 1.即五星连珠。