五時副車 wǔ shí fù chē·ngũ thì phó xa Hán Việt: ngũ thì phó xa · Pinyin: wǔ shí fù chē Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.古代随从帝王车驾的五色副车。亦称"五时车"﹑"五帝车"。 Cấu tạo: 五 (ngũ) + 時 (thì) + 副 (phó) + 車 (xa)Pinyinwǔ shí fù chēHán Việtngũ thì phó xaCấu tạo五 + 時 + 副 + 車 · ngũ + thì + phó + xa nghĩa thành phần: ngũ + thì + phó + xa Từ liên quan Gần nghĩa五時八教 · 五時教 · 五时节 · 五时衣 · 五时车 · 五时鸡 · 五時節 · 五時衣