五時副車 wǔ shí fù chē · ngũ thì phó xa Hán Việt: ngũ thì phó xa · Pinyin: wǔ shí fù chē Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 時 (thì) + 副 (phó) + 車 (xa)Pinyinwǔ shí fù chēHán Việtngũ thì phó xaCấu tạo五 + 時 + 副 + 車 · ngũ + thì + phó + xa nghĩa thành phần: ngũ + thì + phó + xa