五時衣

wǔ shí yīngũ thì y

Hán Việt: ngũ thì y · Pinyin: wǔ shí yī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古代分别在五个时节所穿的五种不同颜色的衣服。

Cấu tạo: 五 (ngũ) + 時 (thì) + 衣 (y)

Từ liên quan

Gần nghĩa

五時教 · 五時 · 五時八教 · 時衣 · 五时节 · 五时车 · 五时鸡 · 五時節