五時衣 wǔ shí yī · ngũ thì y Hán Việt: ngũ thì y · Pinyin: wǔ shí yī Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 時 (thì) + 衣 (y)Pinyinwǔ shí yīHán Việtngũ thì yCấu tạo五 + 時 + 衣 · ngũ + thì + y nghĩa thành phần: ngũ + thì + y