五更天

wǔ gēng tiān ngũ canh thiên

Hán Việt: ngũ canh thiên · Pinyin: wǔ gēng tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (ngũ) + (canh) + (thiên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 天將亮時。《紅樓夢》第四八回:「昨夜嘟嘟噥噥,直鬧到五更天纔睡下。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天将明时。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.天将明时。

Eng

  • Cihui 五更天 ǔgēngtiān n. just before dawn