五更泄 ngũ canh tiết Hán Việt: ngũ canh tiết Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 更 (canh) + 泄 (tiết)Hán Việtngũ canh tiếtCấu tạo五 + 更 + 泄 · ngũ + canh + tiết nghĩa thành phần: ngũ + canh + tiết Nghĩa EngCihui 五更泄 ǔgēngxiè n. <Ch. med.> pre-dawn abdominal pains and diarrhea