五更雞 wǔ gēng jī · ngũ canh kê Hán Việt: ngũ canh kê · Pinyin: wǔ gēng jī Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 更 (canh) + 雞 (kê)Pinyinwǔ gēng jīHán Việtngũ canh kêCấu tạo五 + 更 + 雞 · ngũ + canh + kê nghĩa thành phần: ngũ + canh + kê Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種以銅鐵或竹木製成外罩,中置油燈,便於夜間煮食的小火爐。《海上花列傳》第五二回:「琪官復尋出一副紫銅五更雞,親手舀水燒茶。」