五更雞 wǔ gēng jī · ngũ canh kê Hán Việt: ngũ canh kê · Pinyin: wǔ gēng jī Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 更 (canh) + 雞 (kê)Pinyinwǔ gēng jīHán Việtngũ canh kêCấu tạo五 + 更 + 雞 · ngũ + canh + kê nghĩa thành phần: ngũ + canh + kê Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"五时鸡"。 2.一种以铜铁或竹木制成外罩,中置油灯,便于夜间煮食的小炉。