五月節
ngũ nguyệt tiết
Hán Việt: ngũ nguyệt tiết · Pinyin: wǔ yuè jié
Tổng quan
Tết Đoan Ngọ (ngày 5 tháng 5 âm lịch) mùng năm tháng năm; tiết Đoan ngọ; tết Đoan Ngọ (âm lịch)。端午。
Nghĩa
Việt
- Cihui Tết Đoan Ngọ (ngày 5 tháng 5 âm lịch) mùng năm tháng năm; tiết Đoan ngọ; tết Đoan Ngọ (âm lịch)。端午。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 民間傳統節慶之一。參見「端午節」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 端午节的俗称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.端午节的俗称。
Eng
- CC-CEDICT Dragon Boat Festival (the 5th day of the 5th lunar month)
- Cihui Dragon Boat Festival (the 5th day of the 5th lunar month)