五月花

wǔ yuè huā ngũ nguyệt hoa

Hán Việt: ngũ nguyệt hoa · Pinyin: wǔ yuè huā

Tổng quan

Cấu tạo: (ngũ) + (nguyệt) + (hoa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 五月花 ǔyuèhuā n. the May flower boat M:¹tiáo