五月風暴 wǔ yuè fēng bào · ngũ nguyệt phong bạo Hán Việt: ngũ nguyệt phong bạo · Pinyin: wǔ yuè fēng bào Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 月 (nguyệt) + 風 (phong) + 暴 (bạo)Pinyinwǔ yuè fēng bàoHán Việtngũ nguyệt phong bạoCấu tạo五 + 月 + 風 + 暴 · ngũ + nguyệt + phong + bạo nghĩa thành phần: ngũ + nguyệt + phong + bạo