五月鳥 ngũ nguyệt điểu Hán Việt: ngũ nguyệt điểu Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 月 (nguyệt) + 鳥 (điểu)Hán Việtngũ nguyệt điểuCấu tạo五 + 月 + 鳥 · ngũ + nguyệt + điểu nghĩa thành phần: ngũ + nguyệt + điểu Nghĩa EngCihui maybird