五木香 wǔ mù xiāng · ngũ mộc hương Hán Việt: ngũ mộc hương · Pinyin: wǔ mù xiāng Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 木 (mộc) + 香 (hương)Pinyinwǔ mù xiāngHán Việtngũ mộc hươngCấu tạo五 + 木 + 香 · ngũ + mộc + hương nghĩa thành phần: ngũ + mộc + hương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 青木香的别名。Tân Hoa Tự Điển 1.青木香的别名。