五柞宮 wǔ zhà gōng · ngũ tạc cung Hán Việt: ngũ tạc cung · Pinyin: wǔ zhà gōng Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 柞 (tạc) + 宮 (cung)Pinyinwǔ zhà gōngHán Việtngũ tạc cungCấu tạo五 + 柞 + 宮 · ngũ + tạc + cung nghĩa thành phần: ngũ + tạc + cung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 汉离宫名。故址在今陕西省周至县东南。Tân Hoa Tự Điển 1.汉离宫名。故址在今陕西省周至县东南。