五柳心 wǔ liǔ xīn · ngũ liễu tâm Hán Việt: ngũ liễu tâm · Pinyin: wǔ liǔ xīn Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 柳 (liễu) + 心 (tâm)Pinyinwǔ liǔ xīnHán Việtngũ liễu tâmCấu tạo五 + 柳 + 心 · ngũ + liễu + tâm nghĩa thành phần: ngũ + liễu + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓归隐之心。Tân Hoa Tự Điển 1.谓归隐之心。