五椏果 wǔ yā guǒ · ngũ nha quả Hán Việt: ngũ nha quả · Pinyin: wǔ yā guǒ Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 椏 (nha) + 果 (quả)Pinyinwǔ yā guǒHán Việtngũ nha quảCấu tạo五 + 椏 + 果 · ngũ + nha + quả nghĩa thành phần: ngũ + nha + quả Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 常绿或落叶乔木,树皮红褐色,嫩枝有绒毛,叶子革质,长圆或倒卵形,果实球形,可以吃。生长在亚洲的热带地区;这种植物的果实。