五毒餅 wǔ dú bǐng · ngũ độc bính Hán Việt: ngũ độc bính · Pinyin: wǔ dú bǐng Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 毒 (độc) + 餅 (bính)Pinyinwǔ dú bǐngHán Việtngũ độc bínhCấu tạo五 + 毒 + 餅 · ngũ + độc + bính nghĩa thành phần: ngũ + độc + bính