五水瀉鹽 ngũ thủy tả diêm Hán Việt: ngũ thủy tả diêm Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 水 (thủy) + 瀉 (tả) + 鹽 (diêm)Hán Việtngũ thủy tả diêmCấu tạo五 + 水 + 瀉 + 鹽 · ngũ + thủy + tả + diêm nghĩa thành phần: ngũ + thủy + tả + diêm Nghĩa EngCihui pentahydrite