五法人 ngũ pháp nhân Hán Việt: ngũ pháp nhân Tổng quan (名數)受提婆達多破僧五法者。☸ Cấu tạo: 五 (ngũ) + 法 (pháp) + 人 (nhân)Hán Việtngũ pháp nhânCấu tạo五 + 法 + 人 · ngũ + pháp + nhân nghĩa thành phần: ngũ + pháp + nhân Nghĩa ViệtCihui (名數)受提婆達多破僧五法者。☸Tần suất từ [bktd] ngũ pháp nhân (名數)受提婆達多破僧五法者。☸ Từ liên quan Gần nghĩa五法藏 · 五法身 · 法人的 · 五法 · 五法互具 · 五法成身 · 法人 · 法人创立者