五法藏

ngũ pháp tàng

Hán Việt: ngũ pháp tàng

Tổng quan

ngũ pháp tạng (名數)小乘之犢子部所立,一過去法藏,二未來法藏,三現在法藏,四無為法藏,五不可說法藏。彼立非即非離蘊之我以之攝於不可說法藏。見五教章上之三。☸

Cấu tạo: (ngũ) + (pháp) + (tàng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngũ pháp tạng (名數)小乘之犢子部所立,一過去法藏,二未來法藏,三現在法藏,四無為法藏,五不可說法藏。彼立非即非離蘊之我以之攝於不可說法藏。見五教章上之三。☸