五湖心 wǔ hú xīn · ngũ hồ tâm Hán Việt: ngũ hồ tâm · Pinyin: wǔ hú xīn Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 湖 (hồ) + 心 (tâm)Pinyinwǔ hú xīnHán Việtngũ hồ tâmCấu tạo五 + 湖 + 心 · ngũ + hồ + tâm nghĩa thành phần: ngũ + hồ + tâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓隐退江湖之志。Tân Hoa Tự Điển 1.谓隐退江湖之志。