五湖長 wǔ hú zhǎng · ngũ hồ trường Hán Việt: ngũ hồ trường · Pinyin: wǔ hú zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 湖 (hồ) + 長 (trường)Pinyinwǔ hú zhǎngHán Việtngũ hồ trườngCấu tạo五 + 湖 + 長 · ngũ + hồ + trường nghĩa thành phần: ngũ + hồ + trường