五熟釜 wǔ shú fǔ · ngũ thục phủ Hán Việt: ngũ thục phủ · Pinyin: wǔ shú fǔ Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 熟 (thục) + 釜 (phủ)Pinyinwǔ shú fǔHán Việtngũ thục phủCấu tạo五 + 熟 + 釜 · ngũ + thục + phủ nghĩa thành phần: ngũ + thục + phủ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一种古炊具,釜内分格,可以同时烹调各味食物。Tân Hoa Tự Điển 1.一种古炊具,釜内分格,可以同时烹调各味食物。