五環旗 wǔ huán qí · ngũ hoàn kì Hán Việt: ngũ hoàn kì · Pinyin: wǔ huán qí Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 環 (hoàn) + 旗 (kì)Pinyinwǔ huán qíHán Việtngũ hoàn kìCấu tạo五 + 環 + 旗 · ngũ + hoàn + kì nghĩa thành phần: ngũ + hoàn + kì