五百十 wǔ bǎi shí · ngũ bách thập Hán Việt: ngũ bách thập · Pinyin: wǔ bǎi shí Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 百 (bách) + 十 (thập)Pinyinwǔ bǎi shíHán Việtngũ bách thậpCấu tạo五 + 百 + 十 · ngũ + bách + thập nghĩa thành phần: ngũ + bách + thập