五百十五 wǔ bǎi shí wǔ · ngũ bách thập ngũ Hán Việt: ngũ bách thập ngũ · Pinyin: wǔ bǎi shí wǔ Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 百 (bách) + 十 (thập) + 五 (ngũ)Pinyinwǔ bǎi shí wǔHán Việtngũ bách thập ngũCấu tạo五 + 百 + 十 + 五 · ngũ + bách + thập + ngũ nghĩa thành phần: ngũ + bách + thập + ngũ