五百零五 wǔ bǎi líng wǔ · ngũ bách linh ngũ Hán Việt: ngũ bách linh ngũ · Pinyin: wǔ bǎi líng wǔ Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 百 (bách) + 零 (linh) + 五 (ngũ)Pinyinwǔ bǎi líng wǔHán Việtngũ bách linh ngũCấu tạo五 + 百 + 零 + 五 · ngũ + bách + linh + ngũ nghĩa thành phần: ngũ + bách + linh + ngũ