五眼雞

wǔ yǎn jī ngũ nhãn kê

Hán Việt: ngũ nhãn kê · Pinyin: wǔ yǎn jī

Tổng quan

Cấu tạo: (ngũ) + (nhãn) + (kê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即乌眼鸡。一种好斗的雄鸡。五为乌的借音字。喻强悍之人; 喻冤家对头。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即乌眼鸡。一种好斗的雄鸡。五为乌的借音字。喻强悍之人。 2.喻冤家对头。