五石銅 wǔ shí tóng · ngũ thạch đồng Hán Việt: ngũ thạch đồng · Pinyin: wǔ shí tóng Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 石 (thạch) + 銅 (đồng)Pinyinwǔ shí tóngHán Việtngũ thạch đồngCấu tạo五 + 石 + 銅 · ngũ + thạch + đồng nghĩa thành phần: ngũ + thạch + đồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 搀入五色药石的铜合金。Tân Hoa Tự Điển 1.搀入五色药石的铜合金。