五碘化物 ngũ điển hóa vật Hán Việt: ngũ điển hóa vật Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 碘 (điển) + 化 (hóa) + 物 (vật)Hán Việtngũ điển hóa vậtCấu tạo五 + 碘 + 化 + 物 · ngũ + điển + hóa + vật nghĩa thành phần: ngũ + điển + hóa + vật Nghĩa EngCihui pentaiodide