五禽戲 wǔ qín xì · ngũ cầm hí Hán Việt: ngũ cầm hí · Pinyin: wǔ qín xì Tổng quan Cấu tạo: 五 (ngũ) + 禽 (cầm) + 戲 (hí)Pinyinwǔ qín xìHán Việtngũ cầm híCấu tạo五 + 禽 + 戲 · ngũ + cầm + hí nghĩa thành phần: ngũ + cầm + hí Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 東漢名醫華佗所傳的強身術。模倣虎、鹿、熊、猿、鳥五種動物動態的一套招式,可以養生卻病。見《後漢書.卷八二.方術傳下.華佗傳》。