五种魔 ngũ chủng ma Hán Việt: ngũ chủng ma Tổng quan ngũ chủng ma (名數)新譯曰五蘊魔。舊譯曰五陰魔或五眾魔。☸ Cấu tạo: 五 (ngũ) + 种 (chủng) + 魔 (ma)Hán Việtngũ chủng maCấu tạo五 + 种 + 魔 · ngũ + chủng + ma nghĩa thành phần: ngũ + chủng + ma Nghĩa ViệtCihui ngũ chủng ma (名數)新譯曰五蘊魔。舊譯曰五陰魔或五眾魔。☸