五种印 ngũ chủng ấn Hán Việt: ngũ chủng ấn Tổng quan ngũ chủng ấn (印相)肉眼等五眼各別之印也。見天台史略下。☸ Cấu tạo: 五 (ngũ) + 种 (chủng) + 印 (ấn)Hán Việtngũ chủng ấnCấu tạo五 + 种 + 印 · ngũ + chủng + ấn nghĩa thành phần: ngũ + chủng + ấn Nghĩa ViệtCihui ngũ chủng ấn (印相)肉眼等五眼各別之印也。見天台史略下。☸